piece goods
Định nghĩa
Danh từ:
- Hàng vải bán theo mét (yard): "piece goods" chỉ các loại hàng hóa, đặc biệt là vải vóc, được bán dưới dạng các mảnh, tấm có chiều dài tiêu chuẩn, thường tính theo đơn vị yard (hoặc mét). Đây là thuật ngữ thương mại dùng để phân biệt với hàng may sẵn hoặc các sản phẩm vải đã được cắt may.
Ví dụ sử dụng
- (Cửa hàng chuyên về hàng vải bán theo mét, cung cấp nhiều loại vải khác nhau tính theo yard.)
- (Chúng tôi cần đặt thêm hàng vải bán theo mét cho mùa thời trang sắp tới.)
- (Hàng vải bán theo mét thường được bán dưới dạng cuộn hoặc tấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Piece goods trade": ngành buôn bán vải vóc bán lẻ theo mét.
- The piece goods trade has declined with the rise of ready-to-wear clothing. (Ngành buôn bán vải vóc theo mét đã suy giảm cùng với sự phát triển của quần áo may sẵn.)
- "Piece goods department": bộ phận bán vải theo mét trong cửa hàng.
- She works in the piece goods department of the fabric store. (Cô ấy làm việc ở bộ phận bán vải theo mét của cửa hàng vải.)
Biến thể và từ gần giống
- Piece (n): mảnh, miếng; một đơn vị hàng hóa.
- Each piece of fabric is three yards long. (Mỗi mảnh vải dài ba yard.)
- Goods (n): hàng hóa, hàng (nói chung).
- The goods arrived at the warehouse yesterday. (Hàng hóa đã đến kho hôm qua.)
- Yard goods (n): hàng vải bán theo yard (đồng nghĩa với "piece goods").
- Yard goods are still popular in some traditional markets. (Hàng vải bán theo yard vẫn phổ biến ở một số chợ truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Yard goods: hàng vải bán theo yard.
- Fabric by the yard: vải bán theo mét.
- Textile piece goods: hàng dệt may bán theo mảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut piece goods: cắt hàng vải bán theo mét.
- The assistant will cut piece goods according to your measurement. (Người phụ việc sẽ cắt hàng vải theo mét theo số đo của bạn.)
- Sell piece goods: bán hàng vải theo mét.
- Many small shops still sell piece goods to local tailors. (Nhiều cửa hàng nhỏ vẫn bán hàng vải theo mét cho các thợ may địa phương.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù cho "piece goods")